
| Tiêu chuẩn | TCVN 5935 (IEC 60502-1) |
| Lõi dẫn điện | Đồng |
| Lớp cách điện | XLPE |
| Lớp bọc ngoài | PVC |
| Lớp độn | PVC/PP |
| Điện áp định mức | 0.6/1kV |
Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Tiêu chuẩn | TCVN 5935 (IEC 60502-1) |
| Lõi dẫn điện | Đồng |
| Lớp cách điện | XLPE |
| Lớp bọc ngoài | PVC |
| Lớp độn | PVC/PP |
| Điện áp định mức | 0.6/1kV |

| Tiêu chuẩn | TCVN 5935 (IEC 60502-1) |
| Lõi dẫn điện | Đồng |
| Lớp cách điện | XLPE |
| Lớp bọc ngoài | PVC |
| Lớp độn | PVC/PP |
| Điện áp định mức | 0.6/1kV |
| Công suất | ≤ 9W |
|---|
Please wait while flipbook is loading. For more related info, FAQs and issues please refer to DearFlip WordPress Flipbook Plugin Help documentation.
Please wait while flipbook is loading. For more related info, FAQs and issues please refer to DearFlip WordPress Flipbook Plugin Help documentation.
Please wait while flipbook is loading. For more related info, FAQs and issues please refer to DearFlip WordPress Flipbook Plugin Help documentation.
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Tiêu chuẩn | TCVN 6610-3 (IEC 60227-3) |
| Lõi dẫn điện | Đồng |
| Lớp cách điện | PVC |
| Điện áp | 450/750V |
| 2 lớp | Cu/PVC |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Tiêu chuẩn | TCVN 5935 (IEC 60502-1) |
| Lõi dẫn điện | Đồng |
| Lớp cách điện | PVC |
| Lớp bọc trong | PVC hoặc PE/PVC or PE |
| 3 lớp | Cu/XLPE/PVC(PE) |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Tiêu chuẩn | TCVN 5935 (IEC 60502-1) |
| Lõi dẫn điện | Đồng |
| Lớp cách điện | XLPE |
| Lớp bọc ngoài | PVC |
| Điện áp định mức | 0.6/1kV |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Tiêu chuẩn | TCVN 6610-5 (IEC 60227-5) |
| Lõi dẫn điện | Đồng |
| Lớp cách điện | PVC |
| Lớp bọc ngoài | PVC |
| Điện áp | 300/500V |
| 3 lớp | Cu/PVC/PVC |
| Số lõi | 2 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Tiêu chuẩn | TCVN 5935 (IEC 60502-1), TCVN 6612 (IEC 60228) |
| Lõi dẫn điện | Đồng |
| Lớp cách điện | PVC |
| Lớp bọc trong | PVC hoặc PE/PVC or PE |
| Lớp áo giáp | Băng thép/DSTA |
| Lớp bọc ngoài | PVC hoặc PE/PVC or PE |
| 5 lớp | Cu/XLPE/PVC(PE)/DSTA/PVC(PE) |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Tiêu chuẩn | TCVN 5935 (IEC 60502-1) |
| Lõi dẫn điện | Đồng |
| Lớp cách điện | XLPE |
| Lớp độn | PVC/PP |
| Lớp bọc ngoài | PVC |
| Điện áp định mức | 0.6/1kV |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Tiêu chuẩn | TCVN 5935 (IEC 60502-1) |
| Lõi dẫn điện | Đồng |
| Lớp cách điện | XLPE |
| Lớp lót | PVC |
| Lớp áo giáp | Băng thép/DSTA |
| Lớp bọc ngoài | PVC |
| 5 lớp | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Tiêu chuẩn | TCVN 5935 (IEC 60502-1) |
| Lõi dẫn điện | Đồng |
| Lớp cách điện | XLPE |
| Lớp lót | PVC |
| Lớp áo giáp | Băng thép/DSTA |
| Lớp bọc ngoài | PVC |
| 5 lớp | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Tiêu chuẩn | TCVN 5935 (IEC 60502-1) |
| Lõi dẫn điện | Đồng |
| Lớp cách điện | XLPE |
| Lớp lót | PVC |
| Lớp độn | PP |
| Lớp áo giáp | Băng thép/DSTA |
| Lớp bọc ngoài | PVC |
| 5 lớp | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC |